Máy Giúp Thở Resmed Stellar 100

Mã sản phẩm Máy Giúp Thở Resmed Stellar 100
Sản xuất tại: Hoa Kỳ
Giá : 0₫
- +

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

CN1:  391 Lê Đức Thọ, P. 17, Q. Gò Vấp
CN2:  25c Phan Đăng Lưu, P. 3, Q. Bình Thạnh
CN3:  487 Quang Trung, P. 10, Q. Gò Vấp
 Thời gian làm việc: 7h30 - 19h30 (Kể cả T7& CN)
 Hãy gọi: 0906.960.800 để được giao hàng tận nơi!
Tuỳ thuộc địa điểm của Quý khách sẽ có Nhân viên tư vấn báo phí Ship trước khi giao. Xem thêm
Tìm Hiểu thêm
Bạn cần hỗ trợ?
Góp ý: Mr. Dũng: 0902.815.585 Ms. Uyên: 0902.815.585

Máy Giúp Thở Resmed Stellar 100 Thiết kế nhỏ, gọn và êm ái, Stellar 100 là sự kết hợp tinh tế giữa các tính năng đặc biệt với những ưu điểm  sẵn có.

Là thiết bị đáng tin cậy cho các bác sĩ và bệnh nhân trong phương thức cài đặt, quản lý, đo đạc các thông số.

Vận chuyển dễ dàng — pin dự phòng trong máy (2 giờ sử dụng*), pin dự phòng bên ngoài (the ResMed Power Station  II, 8 giờ sử dụng**);  ngoài ra túi đeo còn có tác dụng bảo vệ máy và các phụ kiện kèm theo, người dùng vẫn có thể dễ dàng thao tác trong khi di chuyển. 

Thang cảnh báo đa dạng – gồm cảnh báo do người dùng tự thiết lập và các cảnh báo  mặc định nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.

Bộ tạo ẩm tích hợp trong máy – Bộ tạo ẩm được tích hợp hoàn toàn trong máy giúp đem lại độ ẩm thích hợp trên đường thở trong khi thông khí.

Hỗ trợ Oxy tối đa – cung cấp Oxy với tốc độ dòng 30 L/phút, dễ dàng đạt được FiO2 mức cao trong thời gian ngắn.


Thông số kỹ thuật

Mode thở

S/T (Spontaneous/Timed)

PAC (Pressure Assisted Control)

CPAP (Continuous Positive Airway Pressure)

S (Spontaneous)

T (Timed)

Dải áp lực

IPAP: 2–40 cmH2O

EPAP: 2-25 cmH2O

Thời gian thở vào

Ti Max 0.1–4 s

Ti Min 0.1–Ti Max

Tần số thở

5- 60 nhịp/phút

Rise Time

Min, 150–900 miligiây

Trigger và cycle

5 mức cài đặt

Các cảnh báo

High Leak – Rò khí lớn

Low Minute Ventilation – Thông khí phút thấp

High Pressure – Áp lực cao

Low Pressure – Áp lực thấp

High Respiratory Rate – Tần số thở cao

Low Respiratory Rate – Tần số thở thấp

Apnea – Ngưng thở

High FiO2 – FiO2 mức cao

Low FiO2 – FiO2 mức thấp

Low SpO– SpO2 mức thấp

Non-Vented mask – Mặt nạ không có lỗ thoát khí

Các cảnh báo cố định

Circuit disconnected – Chưa gắn dây thở

Over pressure – Áp lực quá lớn

Blocked tube – Dây thở bị tắc

Internal battery empty – Hết pin

(Xem User Guide để biết thêm chi tiết)

Kích thước (L x W x H)

230 x 170 x 120 mm

Khối lượng

2.1 kg

Lọc khí

Bằng sợi tĩnh điện

Ngõ khí ra

22 mm, tương thích với chuẩn ISO 5356–1:2004

Pin dự phòng

Lithium-ion, 2 giờ với EPAP 5, IPAP 15, 20 nhịp/phút

Nguồn cung cấp

AC 100–240V 50–60Hz, 2.2A AC 110V 400Hz, 2.2A

DC 24V/3A

Chuẩn IEC 60601–1

Class II (lớp cách điện kép)

Type BF

Vận hành liên tục

Danh mục sản phẩm